trường kì
Định nghĩa
- Tính từ:
- Kéo dài trong một thời gian dài: "trường kì" chỉ một quá trình, sự việc hoặc trạng thái diễn ra liên tục, không ngừng nghỉ trong một khoảng thời gian dài, thường là nhiều năm hoặc nhiều thế hệ.
- Bền bỉ, lâu dài: Dùng để mô tả tính chất của một hành động hoặc kế hoạch đòi hỏi sự kiên trì, nhẫn nại trong thời gian dài.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cuộc kháng chiến trường kì đã kéo dài nhiều năm. (Cuộc chiến đấu bền bỉ, lâu dài đã diễn ra suốt một thời gian dài.)
- Đây là một kế hoạch trường kì, cần sự đầu tư lâu dài. (Đây là kế hoạch kéo dài, đòi hỏi sự đầu tư liên tục trong nhiều năm.)
- Sự phát triển trường kì của nền văn hóa. (Sự tiến triển bền bỉ, lâu dài của nền văn hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"kháng chiến trường kì": chiến đấu lâu dài, thường dùng trong bối cảnh lịch sử Việt Nam.
- Kháng chiến trường kì là chiến lược của quân dân ta. (Chiến lược chiến đấu kéo dài, bền bỉ của quân dân ta.)
"trường kì gian khổ": quá trình dài và đầy khó khăn.
- Họ vượt qua trường kì gian khổ để đạt được thành công. (Họ trải qua thời gian dài khó khăn để thành công.)
Biến thể và từ gần giống
Tràng kì (tính từ): cách viết khác của "trường kì", nghĩa tương tự.
- Tràng kì kháng chiến. (Cuộc chiến đấu lâu dài.)
Lâu dài (tính từ): kéo dài trong thời gian dài — gần nghĩa với trường kì.
- Mối quan hệ lâu dài. (Mối quan hệ kéo dài lâu.)
Từ đồng nghĩa
- Dài lâu: kéo dài, lâu dài.
- Bền bỉ: kiên trì, không ngừng nghỉ.
- Liên tục: diễn ra không gián đoạn.
Thành ngữ liên quan
- Trường kì kháng chiến: chiến đấu lâu dài, thường dùng trong lịch sử.
- Trường kì kháng chiến nhất định thắng lợi. (Cuộc chiến lâu dài chắc chắn sẽ thành công.)